越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hân hạnh” (1)
hân hạnh

英语
形horned
rất hân hạnh
I'm very honored
相关词“hân hạnh” (1)
nhận hành lý

英语
名baggage claim
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
Receive your luggage at conveyor number 9
短语“hân hạnh” (4)
rất hân hạnh
I'm very honored
rất hân hạnh
I'm very honored
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
Receive your luggage at conveyor number 9
Chúc phúc cho cuộc hôn nhân hạnh phúc của hai người.
I bless the couple’s happy marriage.
